KIỂM SOÁT ĐƯỜNG HUYẾT THAI KỲ – MẸ AN TÂM, CON KHỎE MẠNH

Tăng huyết áp trong thai kỳ (bao gồm tăng huyết áp mạn tính, tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật và sản giật) là một trong những nguy cơ sản khoa nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cả người mẹ và thai nhi.
⚠️ TĂNG HUYẾT ÁP TRONG THAI KỲ CÓ THỂ GÂY RA NHỮNG BIẾN CHỨNG GÌ?
???? Đối với mẹ:
???? Tăng nguy cơ tiền sản giật và sản giật, có thể gây co giật, hôn mê và nguy hiểm đến tính mạng.
???? Có thể xuất hiện hội chứng HELLP (tan máu, tăng men gan, giảm tiểu cầu).
???? Có thể gây các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến não, tim, phổi, gan, thận và đông máu, đồng thời làm tăng nguy cơ băng huyết sau sinh và nhau bong non.
???? Đối với thai nhi và trẻ sơ sinh:
???? Thai chậm tăng trưởng trong tử cung, suy thai.
???? Tăng nguy cơ nhau bong non, sinh non và thai chết lưu.
???? Trẻ sinh non, nhẹ cân có thể gặp khó khăn về hô hấp, tăng nguy cơ nhiễm trùng, hạ thân nhiệt và ảnh hưởng đến phát triển thể chất, thần kinh về sau.
???? DẤU HIỆU CẢNH BÁO CẦN LƯU Ý
Thai phụ cần lưu ý các dấu hiệu:
???? Đau đầu dữ dội, không giảm dù đã dùng thuốc.
???? Chóng mặt, nhìn mờ.
???? Đau vùng hạ sườn phải hoặc vùng thượng vị.
???? Phù đột ngột ở mặt/tay.
???? Thai cử động ít hơn bình thường.
???? Ra huyết âm đạo.
⚠️ Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường trên, thai phụ cần được thăm khám và đánh giá kịp thời.
????‍⚕️ AI THUỘC NHÓM NGUY CƠ CAO?
Thai phụ có tiền sử tiền sản giật, tăng huyết áp mạn tính, đái tháo đường… thuộc nhóm có nguy cơ cao và cần được theo dõi thai kỳ chặt chẽ.
Việc quản lý thai kỳ cần có sự kết hợp giữa theo dõi y tế, dinh dưỡng và theo dõi sức khỏe tại nhà.
???? CHỦ ĐỘNG DỰ PHÒNG VÀ THEO DÕI
1. Biện pháp dự phòng y khoa
????Aspirin liều thấp (75 – 150mg): Bắt đầu sử dụng từ tuần 12 – tuần 36 của thai kỳ
????Bổ sung Canxi: Cần bổ sung 1,5 – 2 g Canxi nguyên tố/ngày để giảm nguy cơ tiền sản giật
????Sàng lọc sớm ở quý I: Thực hiện siêu âm đo chỉ số trở kháng động mạch tử cung (Doppler) kết hợp xét nghiệm (PIGF, PAPP – A) vào tuần 11 – 13 tuần 06 ngày để đánh giá nguy cơ sớm.
Các biện pháp dự phòng trên đây cần được bác sĩ đánh giá và chỉ định phù hợp với từng thai phụ.
2. Chế độ dinh dưỡng
???? Hạn chế muối dưới 5 g/ngày (khoảng 1 thìa cà phê).
???? Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các thực phẩm giàu chất xơ, vi chất.
???? Bổ sung nguồn đạm từ thịt nạc, cá, trứng.
???? Uống khoảng 2–2,5 lít nước/ngày.
???? Không sử dụng rượu, bia, thuốc lá; hạn chế caffeine.
???? Theo dõi huyết áp và chăm sóc thai kỳ đúng hướng dẫn giúp phát hiện sớm các bất thường, từ đó có hướng xử trí phù hợp, góp phần bảo vệ sức khỏe của mẹ và bé.
???? Tài liệu tham khảo:
1. Quyết định 4128/QĐ-BYT ngày 29/7/2016 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc phê duyệt tài liệu “Hướng dẫn quốc gia về dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản”.
2. Quyết định số 1154/QĐ-BYT ngày 04/5/2024 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn sàng lọc, chẩn đoán và xử trí tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai, tiền sản giật và sản giật”.
???? Biên tập và chịu trách nhiệm nội dung: Khoa Phụ sản
—————————-
???? THÔNG TIN LIÊN HỆ
???? Bệnh viện Đa khoa Củ Chi
☎️ Số điện thoại: (028) 3794 6443
???? Địa chỉ: 1307 Tỉnh lộ 7, ấp Chợ Củ, xã An Nhơn Tây, TP. Hồ Chí Minh
???? Email: bv.dkcuchi@tphcm.gov.vn